di hận
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mối hận để lại sau khi chết: Chỉ mối hận thù, sự oán giận mà một người mang theo khi qua đời, chưa được giải tỏa và có thể được truyền lại cho người khác hoặc thế hệ sau.
- Mối hận truyền đời: Chỉ sự hận thù kéo dài, được lưu truyền từ đời này sang đời khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người anh hùng ấy ôm mối di hận vì chưa trả được thù nhà. (Vị anh hùng ấy mang theo mối hận sau khi chết vì chưa trả được thù cho gia đình.)
- Câu chuyện về mối di hận giữa hai dòng họ kéo dài hàng trăm năm. (Câu chuyện về mối hận thù truyền kiếp giữa hai gia tộc kéo dài hàng thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mang di hận": Mang theo mối hận khi chết đi.
- Kẻ phản bội phải mang di hận xuống tuyền đài. (Kẻ phản bội phải mang mối hận xuống suối vàng.)
- "Di hận ngàn thu": Mối hận lưu truyền mãi mãi, không bao giờ nguôi.
- Mối tình tan vỡ để lại một di hận ngàn thu trong lòng thi nhân. (Mối tình đổ vỡ để lại một mối hận muôn đời trong lòng nhà thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hận (danh từ): Sự oán giận, căm thù sâu sắc.
- Mối hận thù giữa họ đã kéo dài quá lâu. (Mối thù hận giữa họ đã kéo dài quá lâu.)
- Truyền hận (động từ): Truyền lại mối hận thù.
- Cha ông không nên truyền hận cho con cháu. (Tổ tiên không nên truyền lại mối hận cho thế hệ sau.)
Từ đồng nghĩa
- Hận thù truyền kiếp: Mối thù hận kéo dài qua nhiều kiếp, nhiều đời.
- Tử hận: Mối hận khi chết (nhấn mạnh thời điểm lúc chết).
Lưu ý sử dụng
- Từ "di hận" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc để nói về những mối hận thù lớn, có tính chất lịch sử hoặc bi kịch.
- Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có xu hướng dùng các cụm từ dễ hiểu hơn như "mối hận để lại", "hận thù truyền đời".